Tìm kiếm nâng cao
Sơ đồ web
Liên hệ
Trợ giúp
Tìm kiếm
Trang chủ
Giới thiệu
Nhà đầu tư
Sản phẩm - Dịch vụ
Tin tức - Sự kiện
Mạng lưới
Tuyển dụng
Lịch sử phát triển
Giới thiệu chung
Ban lãnh đạo
Tổng quan về BIDV
Báo cáo & Tài liệu
Điều lệ và quản trị ngân hàng
Thông tin dành cho nhà đầu tư
Hỏi đáp&liên hệ
Khách hàng cá nhân
Khách hàng doanh nghiệp
Định chế tài chính
Tin BIDV
Thông cáo báo chí
Thông tin tài chính - ngân hàng
Bản tin thị trường
Tin khuyến mại
Hoạt động tài trợ vì cộng đồng
Báo cáo
Mạng lưới ATM
Mạng lưới chi nhánh
Trang chủ
Mạng lưới
Mạng lưới ATM
Mạng lưới ATM
Tỉnh/Thành
--Tỉnh/Thành--
An Giang
Bà Rịa - Vũng Tàu
Bắc Giang
Bắc Kạn
Bạc Liêu
Bắc Ninh
Bến Tre
Bình Định
Bình Dương
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Cao Bằng
Đà Lạt
Đà Nẵng
Đăc Nông
Đắk Lắk
Điện Biên
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hà Giang
Hà Nam
Hà Nội
Hà Tĩnh
Hải Dương
Hải Phòng
Hậu Giang
Hồ Chí Minh
Hoà Bình
Huế
Hưng Yên
Khánh Hoà
Kiên Giang
Kon Tum
Lai Châu
Lâm Đồng
Lạng Sơn
Lào Cai
Long An
Nam Định
Nghệ An
Ninh Bình
Ninh Thuận
Phú Thọ
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Ninh
Quảng Trị
Sóc Trăng
Sơn La
Tây Ninh
Thái Bình
Thái Nguyên
Thanh Hoá
Tiền Giang
Trà Vinh
Tuyên Quang
Vĩnh Long
Vĩnh Phúc
Yên Bái
Quận/Huyện
--Quận/Huyện--
Xã/Phường
--Xã/Phường--
Danh sách điểm đặt ATM
BIDV - Directbanking
Tìm kiếm ATM
Tìm kiếm chi nhánh
Lãi suất
Tỷ giá
Biểu phí
Vàng
Phí Dịch vụ tài khoản VND
Phí sản phẩm chuyển tiền VND
Phí bảo lãnh VND
Phí dịch vụ ngân quỹ VND
Phí Dịch vụ tài khoản ngoại tệ
Phí chuyển tiền ngoại tệ
Phí bảo lãnh ngoại tệ
Phí dịch vụ ngân quỹ ngoại tệ
Biểu phí Dịch vụ BIDV Mobile
Biểu phí Dịch vụ BIDV Business Online cho Khách hàng Doanh nghiệp
--Chi tiết--
Ngoại tệ
Mua
Bán
USD
21.020,00
21.036,00
USD lẻ
21.010,00
-
EUR
28.074,00
28.377,00
GBP
32.650,00
33.110,00
HKD
2.676,00
2.744,00
CHF
22.700,00
23.021,00
JPY
219,63
222,94
AUD
19.848,00
20.119,00
CAD
20.401,00
20.709,00
SGD
16.545,00
16.782,00
SEK
-
3.309,00
LAK
-
02,80
DKK
-
3.831,00
NOK
-
3.719,00
CNY
-
3.481,00
THB
607,10
706,46
VNĐ
-
-
RUB
-
733,00
NZD
16.602,00
16.934,00
(Lãi suất chỉ mang tính tham chiếu, áp dụng từ:19/06/2013)
--Chi tiết--
TP Hà Nội
Kỳ hạn
Loại tiền gửi (%năm)
USD
VNĐ
KKH
0,2%
2%
1 tháng
2%
6%
2 tháng
2%
6,5%
3 tháng
2%
7%
6 tháng
2%
7%
9 tháng
2%
7%
12 tháng
2%
8%
18 tháng
2%
8%
24 tháng
2%
8%
36 tháng
2%
8%
(Lãi suất chỉ mang tính tham chiếu, áp dụng từ: 09/05/2013)
--Chi tiết--
Loại vàng
Mua
Bán
SJC (5c)
4.077.000
4.089.000
SJC (1L)
4.077.000
4.089.000
SJC (10L)
4.077.000
4.089.000
(Lãi suất chỉ mang tính tham chiếu, áp dụng từ: 19/06/2013 04:50)
--Chi tiết--